Bạn muốn lắp thang máy nhưng lo hệ thống hố thang kín sẽ khiến ngôi nhà bị tối, chật hoặc làm mất đi vẻ đẹp của không gian nội thất?
Thang máy kính là giải pháp sử dụng hệ khung kết hợp vách kính trong suốt, kính có màu hoặc kính xử lý riêng tư để tạo không gian thông thoáng hơn về mặt thị giác. Thang có thể được bố trí trong lòng cầu thang bộ, tại giếng trời, giữa nhà, bên hông hoặc ngoài trời tùy theo hiện trạng công trình.
Tổ Ấm Việt cung cấp dịch vụ khảo sát, tư vấn, thiết kế và lắp đặt thang máy kính gia đình cho nhà phố, biệt thự, nhà xây mới và nhà cải tạo. Mỗi phương án được xác định dựa trên diện tích thực tế, số tầng, tải trọng, vị trí lắp đặt, phong cách kiến trúc và ngân sách của gia đình.
Dịch vụ không chỉ bao gồm thiết bị thang máy mà còn có thể được phối hợp đồng bộ với hệ khung, vách kính, cửa tầng, phần xây dựng và các hạng mục hoàn thiện theo phạm vi thống nhất với khách hàng.
Bạn chưa biết nhà mình có lắp được thang máy kính hay không?
Gửi bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí dự kiến qua Hotline 0986.835.039 để Tổ Ấm Việt kiểm tra và tư vấn phương án ban đầu.

Thang máy kính là cách gọi phổ biến của hệ thống thang máy có phần hố thang, vách bao che hoặc một số bề mặt bên trong được hoàn thiện bằng kính.
Nhiều khách hàng cũng tìm kiếm bằng các tên gọi như:
Trong thực tế, “cầu thang máy kính” thường là cách gọi nhầm hoặc gọi theo thói quen. Tên phù hợp hơn là thang máy kính hoặc thang máy lồng kính.
Một hệ thống thang kính hoàn chỉnh thường gồm:
| Bộ phận | Vai trò |
|---|---|
| Thiết bị thang máy | Thực hiện việc nâng, hạ và dừng tại các tầng |
| Khoang thang | Không gian để người sử dụng di chuyển |
| Hệ khung hố thang | Tạo không gian lắp đặt và giữ ổn định hệ thống |
| Vách kính thang máy | Bao che hố thang, lấy sáng và tạo hiệu ứng thẩm mỹ |
| Cửa thang | Kết nối khoang thang với từng tầng |
| Hố pit | Không gian kỹ thuật phía dưới theo yêu cầu của từng thiết bị |
| Phần không gian phía trên | Bố trí theo thông số kỹ thuật của dòng thang |
| Hệ thống điện và điều khiển | Điều khiển vận hành, cửa và vị trí dừng tầng |
| Phần hoàn thiện | Kết nối hệ thang với sàn, trần, tường và nội thất |
Không phải toàn bộ các bộ phận đều được làm bằng kính. Kính chủ yếu được sử dụng cho vách bao che hố thang, cửa hoặc các bề mặt trang trí theo thiết kế.

Thang máy kính có thể được nghiên cứu cho nhiều loại công trình, nhưng đặc biệt phù hợp khi gia chủ muốn giữ cảm giác thông thoáng hoặc tạo điểm nhấn kiến trúc.
| Loại công trình | Nhu cầu thường gặp |
|---|---|
| Nhà phố xây mới | Đồng bộ thang máy với thiết kế kiến trúc ngay từ đầu |
| Nhà phố cải tạo | Tận dụng lòng cầu thang, giếng trời hoặc khoảng trống có sẵn |
| Biệt thự | Tạo điểm nhấn và cá nhân hóa vật liệu hoàn thiện |
| Nhà có giếng trời | Hạn chế che sáng so với hố thang xây kín |
| Nhà có người lớn tuổi | Hỗ trợ việc di chuyển giữa các tầng |
| Công trình diện tích nhỏ | Cân nhắc thang máy kính mini theo điều kiện thực tế |
| Nhà ở kết hợp kinh doanh | Tạo lối di chuyển thuận tiện và hình thức chuyên nghiệp |
| Công trình lắp ngoài trời | Sử dụng hệ khung và vách kính được thiết kế phù hợp thời tiết |
Thang kính không phải lựa chọn tốt nhất trong mọi trường hợp. Nếu vị trí chịu nắng mạnh, yêu cầu riêng tư cao hoặc việc vệ sinh kính gặp nhiều khó khăn, đơn vị thiết kế có thể đề xuất giải pháp kết hợp giữa kính và vật liệu kín.

Vách kính cho phép ánh sáng đi qua và giảm cảm giác một khối tường kín xuất hiện giữa nhà. Đây là ưu điểm đáng chú ý với nhà phố có diện tích hạn chế hoặc thiếu nguồn sáng tự nhiên.
Khi lắp tại lòng cầu thang hoặc giếng trời, hệ kính giúp giữ được sự kết nối thị giác giữa các tầng. Khu vực giao thông đứng nhờ đó có cảm giác nhẹ và thoáng hơn.
Hệ khung, màu kính, ánh sáng và nội thất khoang thang có thể được phối hợp với thiết kế tổng thể của ngôi nhà.
Một phương án được thiết kế tốt sẽ giúp hệ thang trở thành một phần của nội thất, thay vì chỉ là thiết bị kỹ thuật được đưa thêm vào công trình.
Nhà xây mới có thể chuẩn bị hố thang ngay từ giai đoạn thiết kế. Đối với nhà đã hoàn thiện, hệ khung kính có thể được khảo sát tại những vị trí khó xây hố thang bê tông.
Tùy cấu tạo từng dòng sản phẩm, người sử dụng có thể quan sát một phần không gian bên ngoài khi thang di chuyển. Đặc điểm này thường được quan tâm tại biệt thự, nhà có sân vườn hoặc khu vực giếng trời.

Lựa chọn thang máy kính cần dựa trên cả thẩm mỹ lẫn điều kiện sử dụng lâu dài.
| Vấn đề | Giải pháp cần tính toán |
|---|---|
| Dễ nhìn thấy bụi và dấu tay | Lựa chọn bề mặt phù hợp và có kế hoạch vệ sinh |
| Có thể gây cảm giác thiếu riêng tư | Dùng kính có màu, kính mờ hoặc kết hợp vật liệu kín |
| Chịu ảnh hưởng của ánh nắng | Kiểm tra hướng nắng, mái che và khả năng thông gió |
| Chi phí hệ khung và kính | Làm rõ phạm vi ngay trong báo giá |
| Yêu cầu thi công chính xác | Kiểm tra kích thước trước khi gia công hệ khung |
| Bề mặt kính khó tiếp cận | Tính trước lối vệ sinh và bảo trì |
| Khó che giấu thiết bị kỹ thuật | Bố trí khung, dây và các chi tiết hoàn thiện gọn gàng |
| Dễ lộ sai sót hoàn thiện | Các mối nối, khe kính và phần kết nối phải được xử lý kỹ |
Gia chủ nên xem mẫu vật liệu và phương án phối cảnh trước khi chốt. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên một hình ảnh tham khảo trên mạng.
Đây là phương án được nhiều gia đình quan tâm khi cầu thang có khoảng trống ở giữa.
| Ưu điểm | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Tận dụng khu vực giao thông có sẵn | Khoảng trống phải đáp ứng kích thước cần thiết |
| Hạn chế chiếm thêm phòng | Cần giữ độ rộng sử dụng của cầu thang bộ |
| Hệ kính giúp khu vực bớt tối | Phải kiểm tra ảnh hưởng đến ánh sáng và thông gió |
| Di chuyển giữa hai hệ cầu thang thuận tiện | Cần bố trí cửa thang và chiếu nghỉ hợp lý |
| Tạo điểm nhấn giữa nhà | Hệ khung phải đồng bộ lan can và nội thất |
Với nhà cải tạo, cần đo kích thước tại từng tầng vì khoảng trống giữa cầu thang có thể không đồng đều.
Giếng trời thường là vị trí được cân nhắc khi gia chủ muốn giữ ánh sáng tự nhiên.
Phương án cần giải quyết các vấn đề:
Không nên mặc định rằng dùng kính sẽ giữ nguyên hoàn toàn khả năng lấy sáng. Hệ khung, thiết bị và các chi tiết kỹ thuật vẫn tạo ra một mức độ che chắn nhất định.

Vị trí giữa nhà giúp các thành viên dễ tiếp cận từ nhiều khu vực. Tuy nhiên, hệ thang sẽ trở thành một phần nổi bật của không gian nội thất.
Gia chủ cần chú ý:
| Hạng mục | Nội dung cần lựa chọn |
|---|---|
| Màu khung | Đồng bộ với cửa, lan can và đồ nội thất |
| Màu kính | Kính trong, có màu hoặc xử lý riêng tư |
| Ánh sáng | Hạn chế phản chiếu và chói vào ban đêm |
| Sàn quanh cửa thang | Đồng bộ vật liệu và cao độ |
| Trần | Xử lý phần tiếp giáp gọn gàng |
| Tầm nhìn | Hạn chế nhìn trực tiếp vào phòng riêng |
| Tiếng ồn | Lựa chọn cấu hình và xử lý vị trí lắp đặt phù hợp |

Thang máy kính ngoài trời thường được đặt bên hông, phía sau hoặc mặt bên của công trình. Giải pháp này phù hợp khi không gian bên trong không đủ hoặc gia chủ muốn hạn chế đục phá.
Khác với hệ thang đặt trong nhà, phương án ngoài trời cần tính thêm:
Với mặt chịu nắng trực tiếp, không nên quyết định sử dụng kính toàn bộ trước khi đánh giá khả năng tích nhiệt. Có thể kết hợp kính với các mảng vật liệu kín để cân bằng giữa thẩm mỹ và trải nghiệm sử dụng.

“Thang máy kính mini” là cách gọi phổ biến của các giải pháp có kích thước gọn, tải trọng vừa phải và được nghiên cứu cho nhà có diện tích hạn chế.
Từ “mini” không đại diện cho một kích thước cố định. Mỗi loại thiết bị vẫn có yêu cầu riêng về:
Thang có kích thước nhỏ không đồng nghĩa với việc phù hợp với mọi gia đình. Nếu nhà có người sử dụng xe lăn hoặc thường xuyên cần chở nhiều người, gia chủ cần cân nhắc kỹ diện tích khoang thang và chiều rộng cửa.
Khách hàng thường quan tâm đến cấu tạo thang máy kính để hiểu phần nào thuộc thiết bị, phần nào thuộc hệ khung và phần nào là hoàn thiện kiến trúc.
| Nhóm cấu tạo | Nội dung |
|---|---|
| Hệ nâng và dẫn hướng | Thực hiện việc nâng, hạ và giữ thang di chuyển theo hành trình |
| Khoang thang | Không gian chở người giữa các tầng |
| Cửa thang | Đóng mở tại khoang thang và từng tầng |
| Hệ điều khiển | Tiếp nhận lệnh gọi tầng và điều khiển hoạt động |
| Thiết bị an toàn | Hoạt động theo cấu hình của từng dòng thang |
| Hệ khung | Tạo hình hố thang và vị trí lắp các bộ phận |
| Vách kính | Bao che và tạo hiệu ứng trong suốt |
| Mái hoặc phần che phía trên | Bảo vệ hệ thống theo vị trí lắp đặt |
| Hố pit | Không gian kỹ thuật phía dưới nếu thiết bị yêu cầu |
| Phần hoàn thiện | Liên kết với sàn, tường, trần và cửa tầng |
Không nên lựa chọn thiết bị và hệ khung một cách tách rời. Kích thước, điểm liên kết và phương án vách kính cần được phối hợp ngay từ bản vẽ.

Hai khái niệm này có thể được khách hàng sử dụng lẫn với nhau, nhưng phạm vi thực hiện không hoàn toàn giống nhau.
| Khái niệm | Cách hiểu phổ biến |
|---|---|
| Vách kính thang máy | Kính dùng để bao che một hoặc nhiều mặt của hố thang |
| Kính thang máy | Cách gọi chung cho kính tại hố thang, cửa hoặc phần trang trí |
| Kính ốp thang máy | Kính dùng để hoàn thiện, trang trí một bề mặt hoặc khu vực liên quan |
| Thang máy vách kính | Hệ thang có một phần hoặc phần lớn hố thang sử dụng vách kính |
| Thang máy kính cường lực | Cách gọi thị trường, nhưng cần kiểm tra cấu tạo kính thực tế |
Khi báo giá, cần ghi rõ:
Không nên chỉ ghi chung “kính cường lực” mà thiếu thông tin về cấu tạo và phạm vi sử dụng. Loại kính, độ dày, hệ khung và cách liên kết cần được xác định theo hồ sơ thiết kế và điều kiện thực tế.
Khách hàng thường tìm kiếm “kích thước thang máy kính” với mong muốn biết nhà mình cần dành bao nhiêu diện tích. Tuy nhiên, không có một kích thước chung cho tất cả các dòng thang.
Kích thước phụ thuộc vào:
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Tải trọng | Làm thay đổi diện tích khoang thang và cấu hình thiết bị |
| Kiểu cửa | Ảnh hưởng chiều rộng hố thang và lối ra vào |
| Số điểm dừng | Liên quan đến thiết bị và số lượng cửa |
| Công nghệ vận hành | Mỗi dòng có yêu cầu bố trí khác nhau |
| Hệ khung | Độ dày khung ảnh hưởng kích thước sử dụng bên trong |
| Vị trí lắp đặt | Trong nhà, lòng cầu thang hoặc ngoài trời có yêu cầu khác nhau |
| Nhà mới hay cải tạo | Nhà cải tạo bị giới hạn bởi kích thước hiện hữu |
| Nhu cầu sử dụng | Người lớn tuổi, xe lăn hoặc gia đình đông người cần được cân nhắc riêng |
Năm kích thước cần được xác định rõ gồm:

Thang máy kính tải trọng 350 kg thường được khách hàng cân nhắc cho gia đình có nhu cầu sử dụng vừa phải và diện tích lắp đặt hạn chế.
Tuy nhiên, chỉ biết tải trọng 350 kg chưa đủ để xác định kích thước. Gia chủ cần cung cấp thêm:
| Thông tin cần có | Lý do |
|---|---|
| Kích thước khu vực lắp đặt | Xác định giới hạn hố thang |
| Số tầng | Lựa chọn cấu hình phù hợp |
| Kiểu mở cửa | Ảnh hưởng chiều rộng và cách bố trí |
| Vị trí cửa tại từng tầng | Xác định hướng ra vào |
| Công trình mới hay cải tạo | Đánh giá khả năng điều chỉnh kết cấu |
| Nhu cầu chở người | Kiểm tra mức tải trọng có phù hợp lâu dài không |
| Có người dùng xe lăn không | Cần kiểm tra cửa và diện tích khoang thang |
Tổ Ấm Việt chỉ xác nhận kích thước sau khi lựa chọn dòng thiết bị cụ thể và đối chiếu với hiện trạng công trình.

Tải trọng 450 kg phù hợp với gia đình cần không gian sử dụng rộng hơn hoặc thường xuyên có nhiều người đi cùng.
So với tải trọng 350 kg, phương án 450 kg thường cần:
Không nên chọn 450 kg chỉ vì muốn khoang thang rộng nếu vị trí lắp đặt quá hạn chế. Ngược lại, không nên giảm tải trọng chỉ để ép thang vào một khoảng trống nhỏ khi nhu cầu thực tế của gia đình cao hơn.
| Tiêu chí | 350 kg | 450 kg |
|---|---|---|
| Nhu cầu tham khảo | Gia đình có nhu cầu sử dụng vừa phải | Gia đình đông người hoặc cần không gian rộng hơn |
| Diện tích lắp đặt | Thường gọn hơn | Thường cần thêm không gian |
| Khoang thang | Kích thước phụ thuộc model | Có thể rộng hơn tùy dòng thiết bị |
| Cửa thang | Xác định theo thiết bị | Có thể lựa chọn kích thước thuận tiện hơn |
| Chi phí | Phụ thuộc cấu hình | Có thể tăng theo thiết bị và hệ khung |
| Quyết định cuối cùng | Sau khảo sát | Sau khảo sát |
Bảng trên dùng để định hướng lựa chọn, không thay thế bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm cụ thể.

Việc lựa chọn kính ảnh hưởng đến ánh sáng, sự riêng tư và phong cách của ngôi nhà.
| Phương án | Đặc điểm |
|---|---|
| Kính trong | Tạo cảm giác mở và giữ tầm nhìn tốt |
| Kính có màu | Giảm cảm giác nhìn xuyên hoàn toàn và tạo điểm nhấn |
| Kính mờ | Tăng sự riêng tư nhưng vẫn giữ hiệu ứng ánh sáng |
| Kết hợp kính và vật liệu kín | Cân bằng giữa thẩm mỹ, nhiệt độ và riêng tư |
| Kính tại một số mặt | Phù hợp khi không cần bao kính toàn bộ |
Tại nhà phố, gia chủ nên xem xét tầm nhìn từ phòng ngủ, phòng vệ sinh hoặc khu vực riêng tư trước khi chọn kính trong cho toàn bộ hố thang.
Hệ kính làm cho không gian bên trong thang trở thành một phần dễ quan sát. Vì vậy, nội thất khoang thang cần được lựa chọn đồng bộ với kiến trúc xung quanh.
| Hạng mục | Nội dung có thể lựa chọn |
|---|---|
| Vách bên trong | Kính, kim loại hoặc kết hợp vật liệu |
| Sàn | Đá, vật liệu hoàn thiện phù hợp hoặc đồng bộ sàn nhà |
| Trần | Thiết kế gọn, phù hợp hệ thống chiếu sáng |
| Tay vịn | Kiểu dáng và vị trí thuận tiện |
| Bảng điều khiển | Dễ nhìn, dễ sử dụng |
| Ánh sáng | Đủ sáng nhưng hạn chế phản chiếu lên kính |
| Màu kim loại | Phối hợp với khung hố thang và nội thất |
| Cửa thang | Đồng bộ với thiết kế từng tầng |
Không nên sử dụng quá nhiều loại vật liệu trong một không gian nhỏ. Phương án đơn giản, đồng bộ thường tạo cảm giác sang trọng và dễ sử dụng lâu dài hơn.

Giá thang máy kính không chỉ bao gồm thiết bị nâng. Tổng ngân sách còn liên quan đến hệ khung, kính, xây dựng và phần hoàn thiện.
| Nhóm chi phí | Nội dung |
|---|---|
| Thiết bị thang máy | Hệ nâng, khoang thang, cửa, điều khiển và các bộ phận liên quan |
| Hệ khung | Vật liệu, gia công, vận chuyển và lắp dựng |
| Vách kính | Cấu tạo kính, diện tích và phụ kiện |
| Móng và hố pit | Thi công theo yêu cầu của phương án |
| Mái che | Áp dụng với vị trí ngoài trời hoặc giếng trời hở |
| Cửa tầng | Số lượng cửa và phần hoàn thiện xung quanh |
| Điện nguồn | Tủ điện, đường dây và hệ thống tiếp địa |
| Vận chuyển | Phụ thuộc địa điểm và lối tiếp cận |
| Lắp đặt | Phần cơ khí, điện và hiệu chỉnh |
| Hoàn thiện nội thất | Vật liệu bên trong khoang thang |
| Hoàn thiện kiến trúc | Sàn, trần, khe tiếp giáp và sảnh chờ |
| Kiểm định, bàn giao | Hồ sơ và công việc theo phạm vi áp dụng |
| Bảo hành, bảo trì | Chính sách dịch vụ sau khi bàn giao |
Một báo giá chỉ ghi giá thiết bị nhưng chưa có hệ khung và kính không phản ánh đầy đủ tổng mức đầu tư.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến báo giá |
|---|---|
| Tải trọng | Thay đổi cấu hình và kích thước hệ thống |
| Số tầng | Làm tăng chiều cao hố thang và số lượng cửa |
| Công nghệ | Mỗi dòng thiết bị có cấu tạo và mức giá khác nhau |
| Diện tích kính | Kính càng nhiều thì chi phí bao che càng thay đổi |
| Cấu tạo kính | Phụ thuộc thiết kế và yêu cầu vị trí lắp đặt |
| Vật liệu hệ khung | Ảnh hưởng thẩm mỹ và chi phí gia công |
| Vị trí lắp | Trong nhà và ngoài trời có phạm vi công việc khác nhau |
| Điều kiện cải tạo | Có thể phát sinh mở sàn, gia cố hoặc sửa chữa |
| Kiểu cửa | Ảnh hưởng kích thước và thiết bị cửa |
| Nội thất khoang thang | Mức độ cá nhân hóa làm thay đổi chi phí |
| Đường vận chuyển | Công trình khó tiếp cận có thể tăng nhân công |
| Chính sách bảo hành | Ảnh hưởng giá trị dịch vụ lâu dài |
Tổ Ấm Việt lập báo giá dựa trên vị trí, kích thước và nhu cầu cụ thể, không sử dụng một mức giá chung cho mọi công trình.
Nhận dự toán thang máy kính
Gửi số tầng, kích thước vị trí và hình ảnh công trình qua Hotline 0986.835.039 để được kiểm tra phương án sơ bộ.

| Nội dung | Thông tin khách hàng cần kiểm tra |
|---|---|
| Dòng thiết bị | Công nghệ, tải trọng và số điểm dừng |
| Kích thước | Hố thang, khoang thang và cửa |
| Hệ khung | Vật liệu, màu sắc và phạm vi lắp dựng |
| Vách kính | Số mặt, diện tích, cấu tạo và màu kính |
| Cửa thang | Loại cửa, số lượng và vật liệu |
| Móng, hố pit | Đã bao gồm trong báo giá hay chưa |
| Mái che | Có cần thiết và do bên nào thực hiện |
| Điện nguồn | Trách nhiệm chuẩn bị của từng bên |
| Vận chuyển | Đã bao gồm hay tính riêng |
| Lắp đặt | Phần cơ khí, điện, chạy thử và hiệu chỉnh |
| Hoàn thiện | Sảnh tầng, khe kính, trần và sàn |
| Thuế | Giá đã bao gồm thuế hay chưa |
| Bảo hành | Thời gian và phạm vi |
| Bảo trì | Số lần và chi phí sau bảo hành |
| Hạng mục loại trừ | Những phần khách hàng phải tự thực hiện |
Khi so sánh hai báo giá, gia chủ cần đối chiếu cùng tải trọng, cùng số tầng, cùng diện tích kính và cùng phạm vi thi công.
Tổ Ấm Việt triển khai dịch vụ theo phạm vi thống nhất với từng khách hàng.
| Hạng mục dịch vụ | Nội dung thực hiện |
|---|---|
| Tiếp nhận yêu cầu | Tìm hiểu công trình, số tầng và nhu cầu |
| Khảo sát hiện trạng | Đo kích thước và kiểm tra điều kiện lắp đặt |
| Tư vấn vị trí | So sánh lòng cầu thang, giếng trời, giữa nhà hoặc ngoài trời |
| Tư vấn tải trọng | Cân đối số người sử dụng và diện tích |
| Thiết kế phương án | Phối hợp thiết bị, hệ khung, kính và cửa tầng |
| Lập bản vẽ | Thể hiện các kích thước và hạng mục cần chuẩn bị |
| Báo giá | Làm rõ thiết bị, hệ khung, kính và phần hoàn thiện |
| Thi công kết cấu | Thực hiện theo phạm vi hợp đồng |
| Lắp đặt thiết bị | Hoàn thiện phần cơ khí, điện và cửa thang |
| Chạy thử | Kiểm tra hoạt động và hiệu chỉnh |
| Kiểm định, bàn giao | Thực hiện theo loại thiết bị và quy định áp dụng |
| Bảo hành, bảo trì | Tiếp nhận yêu cầu sau khi đưa vào sử dụng |

| Bước | Công việc | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Tiếp nhận thông tin | Thu thập địa chỉ, số tầng, bản vẽ và hình ảnh | Có dữ liệu ban đầu |
| 2. Khảo sát | Kiểm tra kích thước, kết cấu và đường vận chuyển | Xác định khả năng lắp đặt |
| 3. Tư vấn phương án | Đề xuất vị trí, tải trọng và kiểu kính | Thống nhất giải pháp sơ bộ |
| 4. Thiết kế | Phối hợp hệ khung, thiết bị và kiến trúc | Có bản vẽ triển khai |
| 5. Lập báo giá | Tách rõ thiết bị, kính, khung và xây dựng | Khách hàng nắm ngân sách |
| 6. Ký hợp đồng | Xác nhận cấu hình, tiến độ và trách nhiệm | Có căn cứ thực hiện |
| 7. Chuẩn bị hố thang | Thi công móng, hố pit, khung và điện | Đủ điều kiện lắp thiết bị |
| 8. Lắp đặt | Thực hiện cơ khí, điện, khoang thang và cửa | Hoàn thiện hệ thống chính |
| 9. Lắp kính, hoàn thiện | Bao che hố thang và xử lý tiếp giáp | Hoàn thiện kiến trúc |
| 10. Chạy thử, bàn giao | Kiểm tra, hướng dẫn sử dụng và bàn giao | Đưa thang vào sử dụng |
Thang máy cần được xác định đúng nhóm thiết bị và quy chuẩn áp dụng. QCVN 32:2018/BLĐTBXH là quy chuẩn an toàn lao động đối với thang máy gia đình; QCVN 02:2019/BLĐTBXH áp dụng cho phạm vi thang máy được quy định trong văn bản tương ứng. Thông tư 12/2021/TT-BLĐTBXH ban hành quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu, định kỳ và bất thường đối với các thang máy thuộc phạm vi các quy chuẩn này.
Kính là phần bao che hoặc hoàn thiện kiến trúc, không thay thế các yêu cầu an toàn của thiết bị thang máy. Khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp làm rõ hồ sơ thiết bị, quy trình chạy thử, kiểm định và tài liệu bàn giao trước khi đưa thang vào sử dụng.
Ngoài các bộ phận vận hành, hệ thang kính còn có hệ khung, vách kính và các mối liên kết cần được theo dõi.
| Hạng mục | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Thiết bị thang máy | Thực hiện theo lịch bảo trì của đơn vị cung cấp |
| Cửa thang | Kiểm tra khả năng đóng mở và các chi tiết liên quan |
| Vách kính | Theo dõi vết nứt, va đập hoặc bất thường |
| Phụ kiện kính | Kiểm tra tình trạng liên kết |
| Hệ khung | Theo dõi lớp hoàn thiện và các mối nối |
| Khe tiếp giáp | Kiểm tra tình trạng bụi, nước hoặc lớp trám |
| Mái che | Áp dụng với thang ngoài trời hoặc giếng trời hở |
| Thoát nước | Hạn chế nước đọng gần chân hố thang |
| Bề mặt kính | Vệ sinh bằng phương pháp phù hợp |
| Hệ thống điện | Không tự ý can thiệp khi chưa có chuyên môn |
Khách hàng không nên tự tháo kính, điều chỉnh cửa hoặc can thiệp vào thiết bị khi phát hiện bất thường. Cần liên hệ đầu mối kỹ thuật để kiểm tra.

Thang máy kính liên quan đồng thời đến thiết bị, kết cấu, hệ khung, kính và nội thất. Nếu các phần được giao cho nhiều đơn vị nhưng thiếu phối hợp, công trình có thể sai kích thước hoặc khó xác định trách nhiệm.
| Lợi ích | Giá trị đối với khách hàng |
|---|---|
| Một đầu mối làm việc | Thuận tiện theo dõi từ khảo sát đến bàn giao |
| Kích thước đồng bộ | Hạn chế sai lệch giữa thiết bị và hệ khung |
| Kiểm soát thẩm mỹ | Kính, khung và cửa được phối hợp với nội thất |
| Báo giá rõ ràng | Biết phần thiết bị và phần hoàn thiện |
| Chủ động tiến độ | Các nhóm công việc được sắp xếp theo trình tự |
| Hạn chế phát sinh | Phát hiện vấn đề trước khi gia công |
| Thuận tiện bảo hành | Có đầu mối tiếp nhận sau bàn giao |
| Dễ quản lý hồ sơ | Bản vẽ, thiết bị và lịch sử thi công được tập trung |
| Tiêu chí | Cách triển khai |
|---|---|
| Khảo sát trước khi chốt kích thước | Đo hiện trạng và kiểm tra vị trí lắp |
| Tư vấn theo nhu cầu | Không áp dụng một tải trọng cho mọi gia đình |
| Phối hợp thiết bị và kiến trúc | Xử lý đồng bộ hệ khung, kính và sảnh tầng |
| Báo giá theo phạm vi | Làm rõ phần bao gồm và chưa bao gồm |
| Kiểm tra trước khi gia công | Hạn chế sai kích thước hệ khung và kính |
| Cập nhật tiến độ | Giúp khách hàng theo dõi từng giai đoạn |
| Chạy thử trước bàn giao | Kiểm tra hoạt động và xử lý các điểm cần điều chỉnh |
| Hướng dẫn sử dụng | Giải thích cách vận hành và liên hệ hỗ trợ |
| Chính sách bằng văn bản | Thể hiện thời gian bảo hành và bảo trì |
| Hotline tư vấn 24/7 | Tiếp nhận thông tin qua số 0986.835.039 |
Mức độ an toàn phụ thuộc vào thiết bị thang máy, cấu tạo kính, hệ khung, phương án liên kết, chất lượng thi công và việc kiểm định trước khi sử dụng. Không nên đánh giá chỉ dựa trên việc kính có phải kính cường lực hay không.
Có thể khảo sát giải pháp kích thước gọn nếu vị trí đáp ứng yêu cầu của thiết bị. Cần đo hiện trạng để kiểm tra hố thang, cửa, hố pit và không gian phía trên.
Yêu cầu hố pit phụ thuộc vào dòng thiết bị cụ thể. Một số sản phẩm cần hố pit với chiều sâu nhất định, trong khi một số giải pháp có yêu cầu khác.
Tải trọng 350 kg có thể phù hợp với nhu cầu gia đình vừa phải; 450 kg thường được cân nhắc khi cần không gian rộng hơn. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên số người, diện tích và nhu cầu sử dụng lâu dài.
Hệ thang đặt trong nhà thường ít chịu nắng trực tiếp hơn. Với thang ngoài trời hoặc tại giếng trời, nhiệt độ có thể tăng nếu sử dụng nhiều kính và thiếu thông gió. Cần đánh giá hướng nắng trước khi thiết kế.
Có thể nghiên cứu nếu vị trí và giải pháp kỹ thuật phù hợp. Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng cần kính toàn bộ. Phương án kết hợp có thể hiệu quả hơn về riêng tư, nhiệt độ và chi phí.
Tùy từng báo giá. Khách hàng cần kiểm tra rõ giá có bao gồm thiết bị, hệ khung, vách kính, móng, điện nguồn và phần hoàn thiện hay không.
Mức độ thuận tiện phụ thuộc vị trí và khả năng tiếp cận các mặt kính. Phương án thiết kế cần tính trước việc vệ sinh, đặc biệt với hệ thang cao hoặc lắp ngoài trời.
Thời gian phụ thuộc vào việc chuẩn bị hố thang, gia công hệ khung, số tầng, loại thiết bị và điều kiện công trình. Tiến độ cụ thể được xác định sau khi khảo sát và chốt phương án.
Mỗi công trình có kích thước, kiến trúc và nhu cầu sử dụng khác nhau. Để Tổ Ấm Việt tư vấn đúng phương án, khách hàng có thể chuẩn bị:
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
|---|---|
| Loại công trình | Nhà phố, biệt thự, nhà mới hoặc nhà cải tạo |
| Địa chỉ | Khu vực cần khảo sát |
| Số tầng | Số tầng và điểm dừng dự kiến |
| Vị trí lắp | Lòng cầu thang, giếng trời, giữa nhà hoặc ngoài trời |
| Kích thước sơ bộ | Chiều rộng, chiều sâu và chiều cao |
| Hình ảnh hiện trạng | Ảnh toàn cảnh và các tầng liên quan |
| Bản vẽ | Mặt bằng và mặt cắt nếu có |
| Nhu cầu tải trọng | 350 kg, 450 kg hoặc cần được tư vấn |
| Số người sử dụng | Có người cao tuổi hoặc dùng xe lăn hay không |
| Phong cách mong muốn | Kính trong, kính màu hoặc kết hợp vật liệu |
| Thời gian dự kiến | Thời điểm cần thi công và bàn giao |
Sau khi tiếp nhận, Tổ Ấm Việt sẽ kiểm tra thông tin, tư vấn phương án ban đầu và sắp xếp khảo sát khi cần thiết.
Thương hiệu: Tổ Ấm Việt
Địa chỉ: 11 Phong Phú, Phường 11, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Hotline tư vấn 24/7: 0986.835.039
Email: tav.nest@gmail.com
Website: toamviet.vn
Liên hệ Tổ Ấm Việt để được khảo sát, tư vấn thiết kế và nhận báo giá thang máy kính phù hợp với diện tích, kiến trúc và nhu cầu của gia đình.